Houston Dash (Nữ) kết quả livescore
Houston Dash (Nữ)
Huấn luyện viên:
Gautrat, Fabrice
Gautrat, Fabrice
Sân vận động:
Shell Energy Stadium
Shell Energy Stadium
Houston Dash (Nữ) Điểm
FT
31/05 15:00
FT
23/05 20:45
FT
20/05 20:00
FT
15/05 20:00
FT
09/05 21:35
FT
06/05 22:00
FT
01/05 20:00
FT
25/04 20:00
FT
03/04 20:30
FT
27/03 22:00
Houston Dash (Nữ) lịch thi đấu
03/07 20:00
12/07 19:00
18/07 20:00
24/07 20:00
01/08 20:00
08/08 20:45
19/08 20:00
23/08 18:00
30/08 19:00
Houston Dash (Nữ) giải đấu
Houston Dash (Nữ) người chơi
| 1 Campbell, Jane | Thủ môn |
| 40 DeLisle, Caroline | Thủ môn |
| 2 Chapman, Alllysha | Hậu vệ |
| 4 Klenke, Leah | Hậu vệ |
| 10 Berkely, Malia | Hậu vệ |
| 14 Nielsen, Paige | Hậu vệ |
| 18 Hardin, Cate | Hậu vệ |
| 27 Boattin, Lisa | Hậu vệ |
| 12 Vanzanten, Kalyssa | Tiền vệ |
| 13 Schmidt, Sophie | Tiền vệ |
| 15 Patterson, Avery | Tiền vệ |
Houston Dash (Nữ) Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 12 Vanzanten, Kalyssa | 4 | ||
| 22 Rader, Kat | 4 | ||
| 19 Graham, Maggie | 3 | ||
| 17 Putingam, Sarah | 1 | ||
| 25 Doniak, Makenzy | 1 | ||
| 23 Faasse, Kate | 1 | ||
| 1 Campbell, Jane | 0 | ||
| 2 Chapman, Alllysha | 0 | ||
| 14 Nielsen, Paige | 0 | ||
| 24 Colaprico, Danielle | 0 |
Làm mới